old dominion

old dominion

Virginia is known as the Old Dominion.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Old Dominion biệt danh lịch sử của tiểu bang Virginia, Hoa Kỳ. Tên gọi này xuất phát từ thời kỳ thuộc địa, khi Virginia được vua Charles II của Anh ban tặng danh hiệu "The Old Dominion" (Lãnh địa ) vào thế kỷ 17, để ghi nhận lòng trung thành của thuộc địa này với vương triều Anh trong cuộc Nội chiến Anh. - Virginia một trong 13 thuộc địa ban đầu của Hoa Kỳ, sau này một trong các tiểu bang ly khai trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ (1861–1865).

dụ sử dụng
  • (Tiểu bang Virginia thường được gọi là Old Dominion trong các bối cảnh lịch sử.)
  • (Anh ấy sinh ra tại Old Dominion, một vùng đất giàu lịch sử nước Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Old Dominion State": Cụm từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc quảng bá du lịch để chỉ tiểu bang Virginia.
    • The Old Dominion State is famous for its historical landmarks. (Tiểu bang Old Dominion nổi tiếng với các địa danh lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Dominion (danh từ): lãnh địa, quyền thống trị, thường dùng để chỉ một vùng đất dưới quyền cai trị của một vua hoặc chính phủ trung ương.
    • Canada was once a dominion of the British Empire. (Canada từng một lãnh địa của Đế quốc Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Virginia: tên chính thức của tiểu bang.
  • Mother of Presidents: biệt danh khác của Virginia, tiểu bang này nơi sinh của nhiều tổng thống Hoa Kỳ, bao gồm George Washington, Thomas Jefferson, James Madison.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng với động từ "call" (gọi) hoặc "refer to" (nhắc đến):
    • People often refer to Virginia as the Old Dominion. (Mọi người thường gọi Virginia Old Dominion.)
Thành ngữ liên quan
  • "From the Old Dominion": cụm từ dùng để chỉ nguồn gốc từ Virginia.
    • She is a proud citizen from the Old Dominion. ( ấy một công dân tự hào đến từ Old Dominion.)